hợp thiện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội hợp thiện: Một tổ chức xã hội có từ thời phong kiến, được lập ra với mục đích chính là làm việc thiện nguyện, như chăm sóc người già cả, cô đơn hoặc tổ chức mai táng cho những người nghèo khó, không nơi nương tựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong xã hội cũ, hội hợp thiện đóng vai trò quan trọng trong việc giúp đỡ những mảnh đời khó khăn.
- Công việc của hợp thiện là thu nhận và nuôi dưỡng các cụ già không con cháu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hội hợp thiện": Cụm danh từ đầy đủ và phổ biến hơn, thường được dùng để chỉ tổ chức này một cách trang trọng.
- Ngôi chùa này xưa kia là trụ sở của một hội hợp thiện lớn trong vùng.
Biến thể và từ gần giống
Từ thiện (danh từ/tính từ): Việc làm từ tâm, bố thí, cứu giúp người nghèo. Đây là khái niệm rộng hơn, trong khi "hợp thiện" thường chỉ một tổ chức cụ thể.
- Lòng từ thiện của nhân dân đã giúp đỡ nhiều hoàn cảnh khó khăn.
Thiện nguyện (danh từ/tính từ): Hoạt động tự nguyện vì mục đích nhân đạo, xã hội.
- Các bạn sinh viên tích cực tham gia công tác thiện nguyện.
Từ đồng nghĩa
- Hội từ thiện: Tổ chức chuyên làm việc thiện nguyện (cách gọi hiện đại, phổ biến hơn).
- Hội tương tế: Tổ chức giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng (nhấn mạnh tính tương hỗ).
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng: "Hợp thiện" là một từ có tính lịch sử, phản ánh một loại hình tổ chức xã hội đặc thù của thời kỳ phong kiến. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản, tài liệu nói về lịch sử, văn hóa xã hội cũ.
- Thường đi với "hội": Từ này hầu như luôn đi kèm với từ "hội" để tạo thành cụm danh từ "hội hợp thiện", chỉ rõ đây là một tổ chức, đoàn thể.
- (hội) Tổ chức trong xã hội cũ lập ra để làm những việc từ thiện như nuôi dưỡng người già, chôn cất người nghèo.